Gỡ bỏ hệ điều hành Ubuntu

Từ Thư viện Khoa học VLOS
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm

Bạn đang phân vân Ubuntu không còn là hệ điều hành phù hợp với mình và bạn muốn gỡ bỏ hệ điều hành này khỏi hệ thống của bạn? Việc gỡ bỏ Ubuntu tương đối dễ dàng khi đây là hệ điều hành duy nhất trên máy tính của bạn, nhưng nếu nó này được cài song song với Windows thì quá trình gỡ bỏ sẽ khó khăn hơn một chút. Dưới đây chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách gỡ bỏ Ubuntu.

Các bước

Gỡ bỏ Ubuntu được Cài đặt Song song với Windows

  1. Chạy đĩa cài đặt Windows trên máy tính của bạn, ngoài ra bạn có thể sử dụng đĩa Recovery (đĩa phục hồi). Nếu bạn không có một đĩa cài đặt hoặc đĩa phục hồi, bạn có thể tạo một đĩa phục hồi trong Windows.
  2. Khởi động từ đĩa CD. Để khởi động từ đĩa khôi phục, bạn cần phải thiết lập BIOS khởi động từ ổ đĩa CD/DVD của bạn. Khi máy tính bắt đầu khởi động, bấm phím thiết lập BIOS, thường là một trong các phím F2, F10, F12, hoặc Del. Điều hướng đến thực đơn Boot (Khởi động) và chọn ổ đĩa CD/DVD. Khi bạn đã chọn xong, hãy lưu lại và khởi động lại máy tính.
  3. Mở Command Prompt (Dấu nhắc lệnh). Từ menu chính của Recovery Disc (đĩa phục hồi), chọn tùy chọn Command Prompt. Nếu bạn đang dùng đĩa cài đặt, chọn "Repair your computer" (Sửa chữa máy tính của bạn) để mở Command Prompt.
  4. Sửa Master Boot Record (Bản ghi khởi động). Thực hiện lệnh này, bạn có thể gỡ tùy chọn khởi động song song khi bạn khởi động máy tính, và khởi động trực tiếp vào Windows. Nhập lệnh sau vào Command Prompt:
    bootrec /fixmbr
  5. Khởi động lại máy tính. Khi khởi động lại, tùy chọn Ubuntu sẽ không xuất hiện nữa. Thay vào đó, bạn sẽ truy cập trực tiếp vào Windows.
  6. Mở Disk Management (Công cụ quản lý dung lượng ổ cứng). Trong Windows, đó là thời điểm để gỡ bỏ cài đặt Ubuntu cũ và lấy lại không gian đĩa cứng. Nhấn Start, và kích chuột phải vào Computer/My Computer. Chọn Manager (Quản lý) và sau đó kích vào Disk Management ở khung bên trái của cửa sổ Computer Management.
    • Trong Windows 8, nhấn tổ hợp phím Windows + X và chọn Disk Management từ menu.
  7. Xóa phân vùng Ubuntu của bạn. Kích chuột phải vào phân vùng Ubuntu và chọn Delete (Xóa). Phải đảm bảo bạn xóa chính xác phân vùng Ubuntu. Khi đã bị xóa, phân vùng sẽ trở thành vùng trống, chưa được phân phối. Nhấp chuột phải vào phân vùng Windows của bạn và chọn Extend partition (Mở rộng phân vùng). Chọn không gian trống bạn vừa tạo ra để thêm vào cài đặt Windows.[1]

Gỡ bỏ Ubuntu từ Hệ thống Khởi động Đơn

  1. Chạy đĩa của hệ điều hành bạn muốn cài đặt trên máy tính. Khi Ubuntu là hệ điều hành duy nhất trong máy tính của mình, bạn có thể gỡ bỏ hệ điều hành này bằng cách sử dụng đĩa cài đặt hệ điều hành khác. Một khi bạn đã chạy đĩa, khởi động lại máy tính và chọn chế độ khởi động từ đĩa CD, như được trình bày trong Bước 2 ở trên.
  2. Xóa phân vùng Ubuntu. Khi bạn bắt đầu quá trình cài đặt hệ điều hành mới cũng là lúc bạn có thể tạo ra và xóa các phân vùng trên ổ cứng. Chọn xóa phân vùng Ubuntu. Như vậy, phân vùng Ubuntu sẽ trở thành phân vùng trống.
  3. Tiếp tục cài đặt hệ điều hành, hoặc lấy đĩa ra và tắt máy. Khi phân vùng bị xóa, Ubuntu đã được gỡ bỏ thành công. Bây giờ bạn có thể cài đặt một hệ điều hành mới như Windows 7 hoặc Windows 8.
    • Lưu ý, máy tính của bạn sẽ không thể sử dụng cho đến khi bạn cài đặt một hệ điều hành mới.

Lời khuyên

  • Nếu máy tính của bạn đang được cài đặt song song với nhiều bản phân phối Linux, bạn nên khởi động máy vào bản phân phối mà bạn muốn giữ lại, và xóa các phân vùng Ubuntu ở đó. Sau đó, bạn sẽ cần phải cập nhật/cài đặt lại chương trình khởi động hệ điều hành GRUB hoặc LILO. Nếu không có thời gian, bạn có thể truy cập vào diễn đàn hỗ trợ để được tư vấn về cách xóa Ubuntu và giữ lại bản phân phối.

Nguồn và Trích dẫn