Nhận biết dấu hiệu thiếu hụt kali

Từ Thư viện Khoa học VLOS
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm

Nồng độ kali trong cơ thể ảnh hưởng đến dây thần kinh và khả năng liên lạc với các tế bào hệ tiêu hóa, tim và tất cả các cơ bắp khác. Hầu hết lượng kali bên trong tế bào và nồng độ kali trong máu thường được hệ nội tiết duy trì trong một phạm vi cụ thể. Hạ kali máu xảy ra khi nồng độ kali thấp và làm giảm độ nhạy cảm với insulin. Người bị hạ kali máu thường bị suy giảm sức khỏe thể chất.

Các bước

Nhận biết dấu hiệu

  1. Theo dõi dấu hiệu cảnh báo ban đầu. Nồng độ kali thấp thường biểu hiện qua dấu hiệu ban đầu như đau cơ, chuột rút và suy nhược bất thường (suy cơ hô hấp và cơ tiêu hóa nếu nghiêm trọng).[1] Nếu nồng độ kali xuống thấp, các tế bào thần kinh cơ không nạp kịp năng lượng để hoạt động liên tục, từ đó khiến cơ khó co lại.
    • Ngất xỉu, co thắt cơ, ngứa ran hoặc tê cóng cơ bắp có thể là dấu hiệu cho thấy tình trạng thiếu hụt kali trở nên nghiêm trọng. Lúc này, bạn nên đi khám bác sĩ ngay.[2]
  2. Chẩn đoán sớm. Tụt kali nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến tim. Nồng độ kali thấp có thể thay đổi chức năng tim, dẫn đến nhịp tim bất thường, cụ thể là chứng rối loạn nhịp tim trong trường hợp nặng.[3] Nồng độ kali thấp trong thời gian dài có thể gây ra những thay đổi về cấu trúc và chức năng của thận.
  3. Đề phòng tình huống dẫn đến thiếu hụt kali. Nên đi kiểm tra nồng độ kali nếu bị tiêu chảy, mất nước, nôn mửa hoặc suy nhược. Bạn sẽ được lấy máu và trải qua các xét nghiệm Bảng Chuyển hóa Cơ bản (BMP),[4] bao gồm xét nghiệm các chất điện giải (natri, kali, canxi, magiê, clorua, hydrogen phốt-phát và hydro cacbonat).
    • Tùy thuộc vào tình hình cụ thể, bác sĩ có thể xét nghiệm thay thế bằng Bảng Chuyển hóa Toàn diện (CMP)[5] – xét nghiệm gồm Bảng Chuyển hóa Cơ bản và xét nghiệm chức năng gan.

Tiếp nhận chẩn đoán

  1. Kiểm tra nồng độ kali. Nồng độ kali huyết thanh dưới 3,5 mili mol trên 1 lít (mmol/L) được coi là thấp; nồng độ bình thường là từ 3,6-5,2 mmol/L.[6] Ngoài ra, bạn sẽ được kiểm tra các chất điện giải khác như canxi, glucose, magiê và phốt pho.
    • Xét nghiệm máu còn có thêm xét nghiệm nồng độ nitơ urê máu (BUN) và nồng độ creatin để kiểm tra chức năng thận.
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc Digitalis cũng nên kiểm tra nồng độ digoxin vì thuốc này ảnh hưởng đến nhịp tim.
  2. Kiểm tra điện tâm đồ (ECG hoặc EKG). Kiểm tra điện tâm đồ giúp xác định xem tim có bị tổn thương hoặc gặp vấn đề hay không.[7] Nếu da có nhiều lông, bác sĩ sẽ cạo bớt lông để đặt 12 chuyển đạo điện lên cánh tay, ngực và chân. Mỗi chuyển đạo sẽ truyền thông tin điện tâm đến màn hình trong 5 - 10 phút. Bệnh nhân phải cố gắng nằm yên và kiểm tra ECG có thể được lặp lại nhiều lần.
    • Nồng độ magie thấp có thể dẫn đến nồng độ kali thấp. Nếu gặp trường hợp này, các đoạn ngắt quãng trên màn hình tâm đồ sẽ kéo dài và dẫn đến hiện tượng Xoắn Đỉnh.[8][9]

Xác định nguyên nhân

  1. Nói chuyện với bác sĩ về việc sử dụng thuốc lợi tiểu. Sử dụng thuốc lợi tiểu làm giảm nồng độ kali. Một số bệnh, ví dụ như bệnh cao huyết áp, yêu cầu được điều trị bằng thuốc lợi tiểu. Tuy nhiên, nếu thuốc lợi tiểu gây thiếu hụt kali, hãy trao đổi với bác sĩ về loại thuốc thay thế.[10]
    • Thuốc lợi tiểu là nhóm thuốc bao gồm Furosemide và Hydrochlorothiazide (HCTZ). Thuốc lợi tiểu giúp hạ huyết áp bằng cách tăng cường tần suất đi tiểu. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến mất cân bằng nhiều khoáng chất trong cơ thể, trong đó có kali vì các khoáng chất này sẽ theo nước tiểu ra ngoài.
  2. Đánh giá lối sống để xác định nguyên nhân tiềm ẩn. Thiếu hụt kali có thể là do bệnh và cũng có thể là do lối sống. Do đó, thay đổi lối sống có thể giúp ngăn ngừa thiếu hụt kali. Thường xuyên uống rượu, sử dụng thuốc nhuận tràng quá nhiều hoặc đổ nhiều mồ hôi có thể dẫn đến thiếu hụt kali.[11] Nên trao đổi với bác sĩ về việc thay đổi thói quen hoặc môi trường sống.
    • Tìm cách điều trị chứng nghiện rượu nếu không thể tự cai rượu.
    • Nếu sử dụng thuốc nhuận tràng quá nhiều, bạn nên trao đổi với bác sĩ về việc sử dụng liệu pháp tự nhiên để thay thế.
    • Nếu đổ nhiều mồ hôi, bạn nên thay đổi môi trường làm việc hoặc môi trường sống. Giữ cơ thể mát mẻ, uống nhiều nước hoặc áp dụng các liệu pháp y tế giúp giảm mồ hôi nếu cần.
  3. Xét nghiệm để phát hiện bệnh lý. Thiếu hụt kali có thể là dấu hiệu của một số bệnh nghiêm trọng. Bệnh thận mãn tính và nhiễm toan ceton do tiểu đường có thể làm giảm nồng độ kali và cần được chữa trị ngay lập tức.[12] Ngoài ra, một số bệnh khác gây thiếu hụt kali như thiếu hụt axit folic hoặc nôn và tiêu chảy liên tục do bệnh dạ dày.
    • Cường aldosteron có thể dẫn đến một hội chứng bao gồm cả tăng huyết áp và hạ kali máu.[13]
  4. Điều chỉnh chế độ ăn. Cách tốt nhất để tăng nồng độ kali là ăn thực phẩm giàu kali. Nếu muốn dùng thực phẩm chức năng bổ sung kali, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh trường hợp dư thừa kali. Một số thực phẩm giàu kali bao gồm:
    • Chuối
    • Quả bơ
    • Cà chua
    • Khoai tây
    • Rau bina (cải bó xôi)
    • Đậu và đậu Hà Lan
    • Hoa quả sấy khô

Lời khuyên

  • Xét nghiệm có thể cho bạn thấy cần uống dung dịch hoặc viên kali để tăng nồng độ kali trong máu. Ngoài ra, nên hỏi bác sĩ về các nguyên nhân tiềm ẩn gây thiếu hụt kali như chế độ ăn và dùng thuốc theo toa, chẳng hạn như thuốc lợi tiểu.
  • Hạ kali máu nghiêm trọng cũng có thể được điều trị bằng cách tiêm dung dịch kali trực tiếp vào tĩnh mạch hoặc uống viên kali. Bệnh nhân bị hôn mê do tiểu đường hoặc bị nhiễm toan ceton do tiểu đường có thể cần cách điều trị này.
  • Kali là nguyên tố hóa học có trong các hợp chất tự nhiên như muối. Ví dụ: kali clorua được sử dụng để thay thế muối nhưng không được ưa chuộng vì có hương vị khác muối ăn (NaCl). Kali có trong nước biển cùng nhiều khoáng chất và cũng là yếu tố cần thiết cho các sinh vật sống.
  • Hạ kali máu mức độ nhẹ nếu "không có" triệu chứng thì không cần điều trị bằng thuốc theo toa. Bác sĩ có thể chỉ cần dựa vào chế độ ăn và khả năng cơ thể của bạn để hướng dẫn ăn những thực phẩm giàu kali, từ đó điều chỉnh nồng độ kali trong cơ thể.

Nguồn và Trích dẫn