Các tên gọi khác của Sudan I

Từ Thư viện Khoa học VLOS
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm

Sudan I là một trong những chất thuộc nhóm các Azo nhưng cũng có đến mấy chục tên gọi khác nhau được thống kê dưới đây.

Chúng ta cũng phải lưu ý rằng ngoài Sudan I với những tên gọi này còn có nhiều chất khác trong nhóm cũng có độc tính đặc biệt là khả năng gây biến đổi gene và gây ung thư.

Các tên gọi khác nhau của Sudan I

1-(Phenylazo)-2-naphthalenol

1-(Phenylazo)-2-naphthol

1-Benzeneazo-2-naphthol

1-Benzoazo-2-naphthol

1-Phenylazo-beta-naphthol

1-[(E)-Phenyldiazenyl]-2-naphthol

2-Hydroxy-1-phenylazonaphthalene

2-Hydroxynaphthyl-1-azobenzene

2-Naphthalenol, 1-(phenylazo)-

2-Naphthol, 1-(phenylazo)-

2-Naphtholazobenzene

Atul Orange R

Benzene-1-azo-2-naphthol

Benzeneazo-beta-naphthol

Brasilazina Oil Orange

Brilliant Oil Orange R

C.I. 12055

C.I. Solvent Yellow 14

Calco Oil Orange 7078

Calco Oil Orange 7078-Y

Calco Oil Orange Z-7078

Calcogas M

Calcogas M, orange NC, oil orange 7078, oil orange, oil orange Z-7078

Calcogas Orange NC

Campbelline Oil Orange

Carminaph

Ceres Orange R

Cerotinorange G

Dispersol Yellow PP

Dunkelgelb

Enial Orange I

Fast Oil Orange

Fast Oil Orange I

Fast Orange

Fat Orange 4A

Fat Orange G

Fat Orange I

Fat Orange R

Fat Orange RS

Fat Soluble Orange

Fettorange 4a

Fettorange lg

Fettorange R

Grasal Orange

Grasan Orange R

Hidaco Oil Orange

Lacquer Orange VG

Morton Orange Y

Motiorange R

NCI-C53929

NIST842-07-9

NISTC842079

Oil Orange

Oil Orange 2311

Oil Orange 2B

Oil Orange 31

Oil Orange 7078-V

Oil Orange E

Oil Orange EP

Oil Orange G

Oil Orange PEL

Oil Orange R

Oil Orange R-14

Oil Orange Z-7078

Oil orangesolvent yellow 14

Oil Soluble Orange

Oleal Orange R

Orange 2 Insoluble

Orange 3RA Soluble in Grease

Orange A L'Huile

Orange Insoluble Olg

Orange Pel

Orange R Fat Soluble

Orange Resenole No. 3

Orange Soluble A L'Huile

Organol Orange

Orient Oil Orange PS

Petrol Orange Y

Plastoresin Orange F4A

Pyronalorange

Resinol Orange R

Resoform Orange G

Sansel Orange G

Scarlet B

Scharlach B

Silotras Orange TR

Solvent Yellow 14

Solvent Yellow No. 14

Somalia Orange I

Soudan I

Spirit Orange

Spirit Yellow I

Stearix Orange

Sudan 1

Sudan I

Sudan i ,CI 12055

Sudan J

Sudan Orange R

Sudan Orange RA

Sudan Orange RA New

Sudan Yellow

Sudan yellow,CI 12055

Tertrogras Orange SV

Toyo Oil Orange

Waxakol Orange GL

Waxoline Yellow I

Waxoline Yellow IM

Waxoline Yellow IP

Waxoline Yellow IS

Zlut rozpoustedlova 14

Liên kết đến đây